biệt tin

biệt tin

Anh ấy biệt tin đã hơn mười năm, gia đình vô cùng lo lắng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tin tức, không được nghe ngóng thấy tin : Dùng để chỉ tình trạng một người hoặc một sự việc hoàn toàn không thông tin, liên lạc trong một khoảng thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy biệt tin đã hơn mười năm, gia đìnhcùng lo lắng.
    • Sau trận bão, cả ngôi làng trở nên biệt tin với bên ngoài.
    • Cậu bạn thân của tôi chuyển đi nước ngoài gần như biệt tin từ đó.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biệt tích biệt tin": Một cụm từ cố định thường dùng để nhấn mạnh sự mất liên lạc hoàn toàn, không để lại dấu vết hay tin tức .
    • Sau vụ tai nạn, người đàn ông đó đã biệt tích biệt tin, không ai tìm thấy.
  • "bặt tin": Một từ gần nghĩa, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh để chỉ việc tin tức đột ngột dứt hẳn.
    • Đứa con đi xa bặt tin đã lâu.
Biến thể từ gần giống
  • Bặtâm tín: Cụm từ trang trọng hơn, cùng nghĩa với "biệt tin".
  • Mất liên lạc: Cách nói phổ biến, trung lập hơn, chỉ việc không còn giữ được liên lạc.
  • Thất lạc liên lạc: Cách nói nhấn mạnh sự đứt đoạn trong trao đổi thông tin.
Từ đồng nghĩa
  • Bặt tin: Dứt hẳn tin tức.
  • âm tín: Không thư từ, tin tức (từ Hán Việt).
  • Mất tích: Thường chỉ việc biến mất không tung tích, có thể bao hàm nghĩa "biệt tin".
Từ trái nghĩa
  • Thường xuyên liên lạc: Giữ liên lạc một cách đều đặn.
  • tin tức: Được nghe ngóng, biết thông tin về ai/sự việc đó.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "biệt tin" mang sắc thái cổ xưa, trang trọng thường được dùng trong văn viết, văn học hoặc các tình huống nghiêm túc hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong khẩu ngữ hiện đại, người ta thường dùng "mất liên lạc" hoặc "không tin tức " thay thế.

Proverbs and Idioms